Houzii
← Từ điển
Từ ghép

业荒于嬉

Phồn thể: [業荒於嬉]
yèhuāngyúxī
Nghĩa tiếng Việtbị sao lãng công việc và không đạt được kết quả (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 bị sao lãng công việc và không đạt được kết quả (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập