Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东亚石䳭

Phồn thể: [東亞石䳭]
Dōngyàshíjí
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi đá của Stejneger (Saxicola stejnegeri)
  • 4 chữ

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi đá của Stejneger (Saxicola stejnegeri)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập