Từ ghép
东亚石䳭
Phồn thể: [東亞石䳭]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi đá của Stejneger (Saxicola stejnegeri)
- 4 chữ
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi đá của Stejneger (Saxicola stejnegeri)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 东[đông]phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủTrang chữ →
- 亚thứ hai; kế tiếp; kémTrang chữ →
- 石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →
- 䳭chim chìa vôi (chi Oenanthe)Trang chữ đang biên soạn