Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东交民巷

Phồn thể: [東交民巷]
Dōngjiāomínxiàng
Nghĩa tiếng Việtmột con phố ở phía nam Cố Cung, nơi từng là khu vực Sứ quán trong cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn
  • 4 chữ
  • 25 nét