Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东山区

Phồn thể: [東山區]
Dōngshānqū
Nghĩa tiếng Việtquận Đông Sơn (Uyghur: Dungsen Rayoni) của thành phố Urumqi 乌鲁木齐市 (WūlǔmùqíShì), Tân Cương; quận Đông Sơn của thành phố Hạc Cảng 鹤岗 (Hègǎng), Hắc Long Giang
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quận Đông Sơn (Uyghur: Dungsen Rayoni) của thành phố Urumqi 乌鲁木齐市 (WūlǔmùqíShì), Tân Cương
  2. 2 quận Đông Sơn của thành phố Hạc Cảng 鹤岗 (Hègǎng), Hắc Long Giang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập