Từ ghép
东洋鬼
Phồn thể: [東洋鬼]Nghĩa tiếng Việtquỷ ngoại quốc; thuật ngữ lạm dụng thời chiến cho người Nhật
- 3 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quỷ ngoại quốc
- 2 thuật ngữ lạm dụng thời chiến cho người Nhật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.