Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东鳞西爪

Phồn thể: [東鱗西爪]
dōnglínxīzhǎo
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: vảy rồng phía đông và móng rồng phía tây; đầu thừa đuôi thẹo (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: vảy rồng phía đông và móng rồng phía tây
  2. 2 đầu thừa đuôi thẹo (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập