Houzii
← Từ điển
Từ ghép

两千年

Phồn thể: [兩千年]
liǎngqiānnián
Nghĩa tiếng Việtnăm 2000; 2000 năm
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 năm 2000
  2. 2 2000 năm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập