Từ ghép
两性差距
Phồn thể: [兩性差距]Nghĩa
- 1 chênh lệch giữa hai giới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 两[lưỡng]hai; cả hai; một vàiTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 差sự khác biệt; không nhất quán; (toán) hiệu số (lượng còn lại sau phép trừ); (văn học) một chút; hơi; hơi hơiTrang chữ →
- 距[cựa]cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)Trang chữ →