Houzii
← Từ điển
Từ ghép

两手空空

Phồn thể: [兩手空空]
liǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒukōngkōngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttay không (thành ngữ); bóng không nhận được gì
  • 4 chữ
  • 27 nét