Từ ghép
两栖类
Phồn thể: [兩棲類]Nghĩa
- 1 lớp Lưỡng cư
- 2 động vật lưỡng cư
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.