Houzii
← Từ điển
Từ ghép

两栖类

Phồn thể: [兩棲類]
liǎngqīlèi
Nghĩa tiếng Việtlớp Lưỡng cư; động vật lưỡng cư
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lớp Lưỡng cư
  2. 2 động vật lưỡng cư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập