Houzii
← Từ điển
Từ ghép

严重危害

Phồn thể: [嚴重危害]
yánzhòngwēihài
Nghĩa tiếng Việttác hại nghiêm trọng; nguy hiểm nghiêm trọng
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa