Từ ghép
丧心病狂
Phồn thể: [喪心病狂]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) mất trí; cuồng loạn; điên cuồng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.