Houzii
← Từ điển
Từ ghép

个体户

Phồn thể: [個體戶]
gètǐhù
Nghĩa tiếng Việttự kinh doanh; một công ty tư nhân (cách dùng ở Trung Quốc)
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa