Houzii
← Từ điển
Từ ghép

个旧市

Phồn thể: [個舊市]
Gèjiùshì
Nghĩa tiếng ViệtGejiu, thành phố cấp huyện ở Vân Nam, thủ phủ châu tự trị Hồng Hà dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di 红河哈尼族彝族自治州 (HónghéHānízúYízúZìzhìzhōu)
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 Gejiu, thành phố cấp huyện ở Vân Nam, thủ phủ châu tự trị Hồng Hà dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di 红河哈尼族彝族自治州 (HónghéHānízúYízúZìzhìzhōu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập