Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中北部

zhōngběibù
Nghĩa tiếng Việtkhu vực bắc trung bộ
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 khu vực bắc trung bộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập