Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中医学

Phồn thể: [中醫學]
Zhōngyīxué
Nghĩa tiếng Việty học cổ truyền Trung Quốc; YHCT
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 y học cổ truyền Trung Quốc
  2. 2 YHCT

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập