Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中国化

Phồn thể: [中國化]
Zhōngguóhuà
Nghĩa tiếng Việtđồng hóa thành Trung Quốc; mang đặc điểm Trung Quốc
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa