Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中国梦

Phồn thể: [中國夢]
Zhōngguó Mèng
Nghĩa tiếng ViệtGiấc mơ Trung Quốc (tức là sự phục hưng vĩ đại của dân tộc Trung Hoa), thuật ngữ liên quan đến Tập Cận Bình 习近平 (XíJìnpíng)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 Giấc mơ Trung Quốc (tức là sự phục hưng vĩ đại của dân tộc Trung Hoa), thuật ngữ liên quan đến Tập Cận Bình 习近平 (XíJìnpíng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập