中圈套Từ ghép中圈套zhòngquāntàoNghĩa tiếng Việtrơi vào bẫy3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rơi vào bẫyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.中[trung]trúng (đích); bị trúng; chịuTrang chữ →圈[khuyên]hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:个 (gè)); lượng từ cho vòng lặp, quỹ đạo, vòng đua, v.v.; bao quanh; xoay quanhTrang chữ →套[sáo]che đậy; bọc; vỏTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →