Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中小企业

Phồn thể: [中小企業]
zhōngxiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)qǐyèSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdoanh nghiệp nhỏ và vừa
  • 4 chữ
  • 18 nét