Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中小学

Phồn thể: [中小學]
zhōngxiǎoxué
Nghĩa tiếng Việttrường trung học và tiểu học
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 trường trung học và tiểu học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập