Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中短债

Phồn thể: [中短債]
zhōngduǎnzhài
Nghĩa tiếng Việtkhoản vay ngắn hoặc trung hạn
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 khoản vay ngắn hoặc trung hạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập