Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中立派

zhōnglìpài
Nghĩa tiếng Việttrung lập; phái trung lập
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trung lập
  2. 2 phái trung lập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập