Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中长跑

Phồn thể: [中長跑]
zhōngchángpǎo
Nghĩa tiếng Việtcuộc đua cự ly trung bình
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 cuộc đua cự ly trung bình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập