Từ ghép
中间派
Phồn thể: [中間派]Nghĩa tiếng Việtphe phái ôn hòa; đảng phái thỏa hiệp; lập trường trung lập
- 3 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phe phái ôn hòa
- 2 đảng phái thỏa hiệp
- 3 lập trường trung lập
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.