Từ ghép
临夏
Phồn thể: [臨夏]Nghĩa tiếng ViệtChâu tự trị dân tộc Hồi Linxia 临夏回族自治州 (LínxiàHuízúZìzhìzhōu), Cam Túc; cũng là thành phố Linxia và huyện Linxia
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Châu tự trị dân tộc Hồi Linxia 临夏回族自治州 (LínxiàHuízúZìzhìzhōu), Cam Túc
- 2 cũng là thành phố Linxia và huyện Linxia
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 临夏市[臨夏市]Lâm Hạ, thành phố cấp huyện thuộc châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 临夏回族自治州 (LínxiàHuízúZìzhìzhōu), Cam Túc
- 临夏县[臨夏縣]Huyện Lâm Hạ thuộc châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 临夏回族自治州 (LínxiàHuízúZìzhìzhōu), Cam Túc
- 临夏州[臨夏州]Châu Lâm Hạ (viết tắt của 临夏回族自治州 (LínxiàHuízúZìzhìzhōu))
- 临夏回族自治州[臨夏回族自治州]Châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ ở Cam Túc