Houzii
← Từ điển
Từ ghép

临夏

Phồn thể: [臨夏]
Línxià
Nghĩa tiếng ViệtChâu tự trị dân tộc Hồi Linxia 临夏回族自治州 (LínxiàHuízúZìzhìzhōu), Cam Túc; cũng là thành phố Linxia và huyện Linxia
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa