Từ ghép
临夏回族自治州
Phồn thể: [臨夏回族自治州]Nghĩa
- 1 Châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ ở Cam Túc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 临[lâm]đối mặt; nhìn ra; đếnTrang chữ →
- 夏mùa hèTrang chữ →
- 回[hồi]về, quay về, trở lại; lần (lượng từ)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 州[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhTrang chữ →