Houzii
← Từ điển
Từ ghép

临夏回族自治州

Phồn thể: [臨夏回族自治州]
Línxià Huízú Zìzhìzhōu
Nghĩa tiếng ViệtChâu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ ở Cam Túc
  • 7 chữ
  • 56 nét