Houzii
← Từ điển
Từ ghép

临川羡鱼

Phồn thể: [臨川羨魚]
línchuānxiànyú
Nghĩa tiếng Việtxem 臨淵羨魚,不如退而結網|临渊羡鱼,不如退而结网 (línyuānxiànyúbùrútuì'érjiéwǎng)
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 臨淵羨魚,不如退而結網|临渊羡鱼,不如退而结网 (línyuānxiànyúbùrútuì'érjiéwǎng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập