Từ ghép
临终关怀
Phồn thể: [臨終關懷]Nghĩa
- 1 chăm sóc cuối đời; chăm sóc hospice; chăm sóc giảm nhẹ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.