Houzii
← Từ điển
Từ ghép

临终关怀

Phồn thể: [臨終關懷]
línzhōngguānhuái
Nghĩa tiếng Việtchăm sóc cuối đời; chăm sóc hospice; chăm sóc giảm nhẹ
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 chăm sóc cuối đời; chăm sóc hospice; chăm sóc giảm nhẹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập