Houzii
← Từ điển
Từ ghép

为爱鼓掌

Phồn thể: [為愛鼓掌]
wèi'àigǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(từ mới) (tiếng lóng) quan hệ tình dục
  • 4 chữ
  • 39 nét