Houzii
← Từ điển
Từ ghép

主人翁

zhǔrénwēng
Nghĩa tiếng Việtchủ nhân (của ngôi nhà); nhân vật chính trong tiểu thuyết, v.v.; anh hùng hoặc nữ anh hùng
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chủ nhân (của ngôi nhà)
  2. 2 nhân vật chính trong tiểu thuyết, v.v.
  3. 3 anh hùng hoặc nữ anh hùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập