Từ ghép
主力军
Phồn thể: [主力軍]Nghĩa tiếng Việtlực lượng chính (quân sự); (bóng) nhóm hoặc yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất; nòng cốt
- 3 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lực lượng chính (quân sự)
- 2 (bóng) nhóm hoặc yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất
- 3 nòng cốt
- 4 cohort chính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.