Houzii
← Từ điển
Từ ghép

主办权

Phồn thể: [主辦權]
zhǔbànquán
Nghĩa tiếng Việtquyền đăng cai (một cuộc họp quốc tế)
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 quyền đăng cai (một cuộc họp quốc tế)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập