Từ ghép
主席国
Phồn thể: [主席國]Nghĩa
- 1 nước chủ tịch
- 2 nước giữ chức chủ tịch luân phiên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.