Houzii
← Từ điển
Từ ghép

主席国

Phồn thể: [主席國]
zhǔxíguó
Nghĩa tiếng Việtnước chủ tịch; nước giữ chức chủ tịch luân phiên
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước chủ tịch
  2. 2 nước giữ chức chủ tịch luân phiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập