Từ ghép
主管机关
Phồn thể: [主管機關]Nghĩa tiếng Việtcơ quan phụ trách (ví dụ: một chương trình); cơ quan chính phủ liên quan
- 4 chữ
- 31 nét
Nghĩa
- 1 cơ quan phụ trách (ví dụ: một chương trình); cơ quan chính phủ liên quan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.