Houzii
← Từ điển
Từ ghép

主管机关

Phồn thể: [主管機關]
zhǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǎnjīguānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcơ quan phụ trách (ví dụ: một chương trình); cơ quan chính phủ liên quan
  • 4 chữ
  • 31 nét