Houzii
← Từ điển
Từ ghép

义愤填膺

Phồn thể: [義憤填膺]
yìfèntiányīng
Nghĩa tiếng Việtphẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất công
  • 4 chữ
  • 45 nét

Nghĩa

  1. 1 phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất công

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập