Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乌鸦嘴

Phồn thể: [烏鴉嘴]
wūyāzuǐ
Nghĩa tiếng Việtmỏ quạ; (ví dụ) người nói điều không may
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mỏ quạ
  2. 2 (ví dụ) người nói điều không may

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập