Từ ghép
乌鸦嘴
Phồn thể: [烏鴉嘴]Nghĩa
- 1 mỏ quạ
- 2 (ví dụ) người nói điều không may
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.