Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乏人照顾

Phồn thể: [乏人照顧]
fárénzhàogù
Nghĩa tiếng Việt(về một người) không được chăm sóc; không ai quan tâm
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về một người) không được chăm sóc
  2. 2 không ai quan tâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập