Từ ghép
乙二醇
Nghĩa tiếng Việtglycol; ethylene glycol C2H4(OH)2 (chất chống đông)
- 3 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 glycol
- 2 ethylene glycol C2H4(OH)2 (chất chống đông)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.