Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乙酰胆碱

Phồn thể: [乙酰膽鹼]
yǐxiāndǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtacetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex)
  • 4 chữ
  • 37 nét