Từ ghép
乙酰胆碱
Phồn thể: [乙酰膽鹼]Nghĩa
- 1 acetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.