Houzii
← Từ điển
Từ ghép

九九归一

Phồn thể: [九九歸一]
jiǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǔguīyīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchín chia chín bằng một (quy tắc bàn tính); sau tất cả
  • 4 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chín chia chín bằng một (quy tắc bàn tính)
  2. 2 sau tất cả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập