Từ ghép
九霄云外
Phồn thể: [九霄雲外]Nghĩa tiếng Việtvượt qua chín tầng mây (thành ngữ); xa không tưởng
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vượt qua chín tầng mây (thành ngữ)
- 2 xa không tưởng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.