Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乞哀告怜

Phồn thể: [乞哀告憐]
qǐ'āigàolián
Nghĩa tiếng Việtcầu xin thương xót và nhờ giúp đỡ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 27 nét