Từ ghép
乡下人
Phồn thể: [鄉下人]Nghĩa
- 1 người nông thôn
- 2 chất phác
- 3 dân quê
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.