Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乡下人

Phồn thể: [鄉下人]
xiāngxiàrén
Nghĩa tiếng Việtngười nông thôn; chất phác; dân quê
  • 3 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người nông thôn
  2. 2 chất phác
  3. 3 dân quê

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập