Houzii
← Từ điển
Từ ghép

书写语言

Phồn thể: [書寫語言]
shūxiě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔyánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ viết
  • 4 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 ngôn ngữ viết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập