Houzii
← Từ điển
Từ ghép

买下

Phồn thể: [買下]
mǎixià
Nghĩa tiếng Việtmua (thứ đắt tiền, ví dụ: nhà); mua lại (công ty, bản quyền, v.v.)
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 mua (thứ đắt tiền, ví dụ: nhà); mua lại (công ty, bản quyền, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập