Từ ghép
买下
Phồn thể: [買下]Nghĩa tiếng Việtmua (thứ đắt tiền, ví dụ: nhà); mua lại (công ty, bản quyền, v.v.)
- 2 chữ
- 9 nét
Nghĩa
- 1 mua (thứ đắt tiền, ví dụ: nhà); mua lại (công ty, bản quyền, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.