Houzii
← Từ điển
Từ ghép

买票

Phồn thể: [買票]
mǎipiào
Nghĩa tiếng Việtmua vé; (Đài Loan) mua phiếu bầu (trong một cuộc bầu cử)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mua vé
  2. 2 (Đài Loan) mua phiếu bầu (trong một cuộc bầu cử)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập