Từ ghép
买票
Phồn thể: [買票]Nghĩa tiếng Việtmua vé; (Đài Loan) mua phiếu bầu (trong một cuộc bầu cử)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mua vé
- 2 (Đài Loan) mua phiếu bầu (trong một cuộc bầu cử)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.