乳白天空Từ ghép乳白天空rǔbáitiānkōngNghĩa tiếng Việttrắng xóa4 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trắng xóaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.乳vú; sữaTrang chữ →白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →空[không]trống không; không khí; bầu trờiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →