Từ ghép
争妍斗艳
Phồn thể: [爭妍鬥艷]Nghĩa tiếng Việtđua nhau khoe sắc (đặc biệt nói về hoa, cảnh đẹp, tranh vẽ, v.v.); tranh đua vẻ đẹp và quyến rũ
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đua nhau khoe sắc (đặc biệt nói về hoa, cảnh đẹp, tranh vẽ, v.v.)
- 2 tranh đua vẻ đẹp và quyến rũ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.