Từ ghép
事不宜迟
Phồn thể: [事不宜遲]Nghĩa tiếng Việtviệc này không nên trì hoãn; không còn thời gian để chậm trễ
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 việc này không nên trì hoãn
- 2 không còn thời gian để chậm trễ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.